giao trùng

giao trùng

Ký sinh trùng sốt rét tồn tại ở dạng giao trùng trong máu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu):
    • Giao tử đực: "giao trùng" chỉ tế bào sinh dục đực, khả năng di chuyển kết hợp với giao tử cái (noãn) để tạo thành hợp tử trong quá trình thụ tinh. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học giải phẫu học, tương đương với "tinh trùng" ở động vật hoặc "giao tử đực" ở thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong quá trình thụ tinh, giao trùng di chuyển để gặp noãn. (Tế bào sinh dục đực di chuyển để kết hợp với tế bào sinh dục cái.)
    • Sự kết hợp giữa giao trùng noãn tạo thành hợp tử. (Hợp tử hình thành khi hai giao tử kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao trùng noãn": cặp giao tử đực cái trong sinh sản hữu tính.

    • Giao trùng noãn hai loại giao tử cần thiết cho thụ tinh. (Cả hai tế bào sinh dục đều đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.)
  • "hợp tử từ giao trùng": kết quả của sự thụ tinh giữa giao tử đực cái.

    • Hợp tử từ giao trùng noãn phát triển thành phôi. (Phôi thai bắt đầu hình thành từ hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao tử (danh từ): tế bào sinh dục nói chung, bao gồm cả giao tử đực giao tử cái.

    • Giao tử mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội. (Tế bào sinh dục chỉ chứa một nửa bộ nhiễm sắc thể.)
  • Tinh trùng (danh từ): giao tử đựcđộng vật, từ đồng nghĩa với "giao trùng" trong ngữ cảnh động vật học.

    • Tinh trùng được sản xuất trong tinh hoàn. (Giao tử đực hình thành tại cơ quan sinh dục nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao tử đực: tế bào sinh dục đực.
  • Tinh trùng: giao tử đựcđộng vật, thường dùng phổ biến hơn trong đời sống.
  • Phấn hoa (thực vật): giao tử đựcthực vật hoa, nhưng không di chuyển như giao trùng động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "giao trùng" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.